當前圖標 đương tiền đồ tiêu Hán Việt: đương tiền đồ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 圖 (đồ) + 標 (tiêu)Hán Việtđương tiền đồ tiêuCấu tạo當 + 前 + 圖 + 標 · đương + tiền + đồ + tiêu nghĩa thành phần: đương + tiền + đồ + tiêu Nghĩa EngCihui Current lcon