当前指针 đương tiền chỉ châm Hán Việt: đương tiền chỉ châm Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 前 (tiền) + 指 (chỉ) + 针 (châm)Hán Việtđương tiền chỉ châmCấu tạo当 + 前 + 指 + 针 · đương + tiền + chỉ + châm nghĩa thành phần: đương + tiền + chỉ + châm Nghĩa EngCihui current pointer