當前數組 đương tiền sổ tổ Hán Việt: đương tiền sổ tổ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 數 (sổ) + 組 (tổ)Hán Việtđương tiền sổ tổCấu tạo當 + 前 + 數 + 組 · đương + tiền + sổ + tổ nghĩa thành phần: đương + tiền + sổ + tổ Nghĩa EngCihui Current Array