當前決意 dāng qián jué yì · đương tiền quyết ý Hán Việt: đương tiền quyết ý · Pinyin: dāng qián jué yì Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 決 (quyết) + 意 (ý)Pinyindāng qián jué yìHán Việtđương tiền quyết ýCấu tạo當 + 前 + 決 + 意 · đương + tiền + quyết + ý nghĩa thành phần: đương + tiền + quyết + ý