當前狀態 dāng qián zhuàng tài · đương tiền trạng thái Hán Việt: đương tiền trạng thái · Pinyin: dāng qián zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyindāng qián zhuàng tàiHán Việtđương tiền trạng tháiCấu tạo當 + 前 + 狀 + 態 · đương + tiền + trạng + thái nghĩa thành phần: đương + tiền + trạng + thái