當前窗口 dāng qián chuāng kǒu · đương tiền song khẩu Hán Việt: đương tiền song khẩu · Pinyin: dāng qián chuāng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Pinyindāng qián chuāng kǒuHán Việtđương tiền song khẩuCấu tạo當 + 前 + 窗 + 口 · đương + tiền + song + khẩu nghĩa thành phần: đương + tiền + song + khẩu