當前行情 đương tiền hành tình Hán Việt: đương tiền hành tình Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 行 (hành) + 情 (tình)Hán Việtđương tiền hành tìnhCấu tạo當 + 前 + 行 + 情 · đương + tiền + hành + tình nghĩa thành phần: đương + tiền + hành + tình Nghĩa EngCihui current quotations