當前類型 đương tiền loại hình Hán Việt: đương tiền loại hình Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việtđương tiền loại hìnhCấu tạo當 + 前 + 類 + 型 · đương + tiền + loại + hình nghĩa thành phần: đương + tiền + loại + hình Nghĩa EngCihui Current Type