當呼格地 đương hô cách địa Hán Việt: đương hô cách địa Tổng quan xem vocative Cấu tạo: 當 (đương) + 呼 (hô) + 格 (cách) + 地 (địa)Hán Việtđương hô cách địaCấu tạo當 + 呼 + 格 + 地 · đương + hô + cách + địa nghĩa thành phần: đương + hô + cách + địa Nghĩa ViệtCihui xem vocative