當回事兒

dàng huí shì r đương hồi sự nhi

Hán Việt: đương hồi sự nhi · Pinyin: dàng huí shì r

Tổng quan

biến thể er hoá của 當回事|当回事

Cấu tạo: (đương) + (hồi) + (sự) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 當回事|当回事

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 當回事|当回事[dang4 hui2 shi4]
  • Cihui erhua variant of 當回事|当回事