當地居民

dāng dì jū mínđương địa cư dân

Hán Việt: đương địa cư dân · Pinyin: dāng dì jū mín

Tổng quan

một người địa phương

Cấu tạo: 當 (đương) + 地 (địa) + 居 (cư) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân địa phương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi local

Eng

  • Cihui a local person; the local population

Đức

  • Handedict Anlieger

Từ liên quan

Gần nghĩa

居民點兒 · 當地時間 · 居民區 · 居民樓 · 居民點 · 當地人 · 当地的 · 居民人均