當地時間

dāng dì shí jiānđương địa thì gian

Hán Việt: đương địa thì gian · Pinyin: dāng dì shí jiān

Tổng quan

giờ địa phương

Cấu tạo: 當 (đương) + 地 (địa) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giờ địa phương
  • Tần suất từ giờ địa phương
  • Biên soạn local time

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi localtime

Eng

  • Cihui local time
  • Tần suất từ n. local time

Đức

  • Handedict Ortszeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

當地居民 · 時間區間 · 時間序列 · 時間損失 · 時間測定 · 時間簡史 · 時間緊迫 · 時間膠囊