當堂畫押

đương đường họa áp

Hán Việt: đương đường họa áp

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (đường) + (họa) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當堂畫押 āngtánghuàyā f.e. sign an affidavit during a court session