當場交貨

đương tràng giao hóa

Hán Việt: đương tràng giao hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (tràng) + (giao) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當場交貨 āngchǎng jiāohuò v.p. spot delivery