當場抓獲 dāng chǎng zhuā huò · đương tràng trảo hoạch Hán Việt: đương tràng trảo hoạch · Pinyin: dāng chǎng zhuā huò Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 場 (tràng) + 抓 (trảo) + 獲 (hoạch)Pinyindāng chǎng zhuā huòHán Việtđương tràng trảo hoạchCấu tạo當 + 場 + 抓 + 獲 · đương + tràng + trảo + hoạch nghĩa thành phần: đương + tràng + trảo + hoạch