當家立事
đương gia lập sự
Hán Việt: đương gia lập sự · Pinyin: dāng jiā lì shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 管理家務,主持其事。《紅樓夢》第三一回:「明兒你自己當家立事,難道也是這麼顧前不顧後的?」
Hán Việt: đương gia lập sự · Pinyin: dāng jiā lì shì