當家立計 dāng jiā lì jì · đương gia lập kế Hán Việt: đương gia lập kế · Pinyin: dāng jiā lì jì Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 家 (gia) + 立 (lập) + 計 (kế)Pinyindāng jiā lì jìHán Việtđương gia lập kếCấu tạo當 + 家 + 立 + 計 · đương + gia + lập + kế nghĩa thành phần: đương + gia + lập + kế