当情现相

đương tình hiện tương

Hán Việt: đương tình hiện tương

Tổng quan

đương tình hiện tướng (術語)亦名中門存境。由迷情妄想而現無體之實我實法相分也。見當情現條。☸

Cấu tạo: (đương) + (tình) + (hiện) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đương tình hiện tướng (術語)亦名中門存境。由迷情妄想而現無體之實我實法相分也。見當情現條。☸