當提詞人 đương đề từ nhân Hán Việt: đương đề từ nhân Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 提 (đề) + 詞 (từ) + 人 (nhân)Hán Việtđương đề từ nhânCấu tạo當 + 提 + 詞 + 人 · đương + đề + từ + nhân nghĩa thành phần: đương + đề + từ + nhân Nghĩa EngCihui hold book