當替罪羊 đương thế tội dương Hán Việt: đương thế tội dương Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 替 (thế) + 罪 (tội) + 羊 (dương)Hán Việtđương thế tội dươngCấu tạo當 + 替 + 罪 + 羊 · đương + thế + tội + dương nghĩa thành phần: đương + thế + tội + dương Nghĩa EngCihui carry the can