當東道主 đương đông đạo chủ Hán Việt: đương đông đạo chủ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 東 (đông) + 道 (đạo) + 主 (chủ)Hán Việtđương đông đạo chủCấu tạo當 + 東 + 道 + 主 · đương + đông + đạo + chủ nghĩa thành phần: đương + đông + đạo + chủ Nghĩa EngCihui play host to