當機立決 dāng jī lì jué · đương ki lập quyết Hán Việt: đương ki lập quyết · Pinyin: dāng jī lì jué Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 機 (ki) + 立 (lập) + 決 (quyết)Pinyindāng jī lì juéHán Việtđương ki lập quyếtCấu tạo當 + 機 + 立 + 決 · đương + ki + lập + quyết nghĩa thành phần: đương + ki + lập + quyết