當然之事 đương nhiên chi sự Hán Việt: đương nhiên chi sự Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 然 (nhiên) + 之 (chi) + 事 (sự)Hán Việtđương nhiên chi sựCấu tạo當 + 然 + 之 + 事 · đương + nhiên + chi + sự nghĩa thành phần: đương + nhiên + chi + sự Nghĩa EngCihui 當然之事 āngránzhīshì n. a matter of course M:²jiàn