當然委員

đương nhiên ủy viên

Hán Việt: đương nhiên ủy viên

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (nhiên) + (ủy) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當然委員 āngrán wěiyuán n. ex-officio member of a committee/etc. M:ge/¹míng/²wèi