當行本色 dāng háng běn sè · đương hành bổn sắc Hán Việt: đương hành bổn sắc · Pinyin: dāng háng běn sè Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 行 (hành) + 本 (bổn) + 色 (sắc)Pinyindāng háng běn sèHán Việtđương hành bổn sắcCấu tạo當 + 行 + 本 + 色 · đương + hành + bổn + sắc nghĩa thành phần: đương + hành + bổn + sắc