當軸之士 dāng zhóu zhī shì · đương trục chi sĩ Hán Việt: đương trục chi sĩ · Pinyin: dāng zhóu zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 軸 (trục) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyindāng zhóu zhī shìHán Việtđương trục chi sĩCấu tạo當 + 軸 + 之 + 士 · đương + trục + chi + sĩ nghĩa thành phần: đương + trục + chi + sĩ