當道撅坑

dāng dào juē kēng đương đạo quyệt khanh

Hán Việt: đương đạo quyệt khanh · Pinyin: dāng dào juē kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (đạo) + (quyệt) + (khanh)