當道撅坑 dāng dào juē kēng·đương đạo quyệt khanh Hán Việt: đương đạo quyệt khanh · Pinyin: dāng dào juē kēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指拼个你死我活。 Cấu tạo: 當 (đương) + 道 (đạo) + 撅 (quyệt) + 坑 (khanh)Pinyindāng dào juē kēngHán Việtđương đạo quyệt khanhCấu tạo當 + 道 + 撅 + 坑 · đương + đạo + quyệt + khanh nghĩa thành phần: đương + đạo + quyệt + khanh Từ liên quan Gần nghĩa撅坑撅堑 · 撅坑撅塹 · 当道者 · 撅坑堑 · 撅坑塹