當面對質
đương diện đối chất
Hán Việt: đương diện đối chất
Tổng quan
đối chất nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui đối chất nhau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 面對面的互相質問對答。如:「既然兩方所言不一致,只好請他們當面對質了。」
Eng
- Cihui 當面對質 āngmiàn duìzhì v.p. challenge sb. face to face