當面斥責 đương diện xích trách Hán Việt: đương diện xích trách Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 斥 (xích) + 責 (trách)Hán Việtđương diện xích tráchCấu tạo當 + 面 + 斥 + 責 · đương + diện + xích + trách nghĩa thành phần: đương + diện + xích + trách Nghĩa EngCihui 當面斥責 āngmiàn chìzé v.p. rebuke sb. to his face