當面駁斥 đương diện bác xích Hán Việt: đương diện bác xích Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 面 (diện) + 駁 (bác) + 斥 (xích)Hán Việtđương diện bác xíchCấu tạo當 + 面 + 駁 + 斥 · đương + diện + bác + xích nghĩa thành phần: đương + diện + bác + xích Nghĩa EngCihui 當面駁斥 āngmiàn bóchì v.p. refute sb. face to face