當頭對面

dāng tóu duì miànđương đầu đối diện

Hán Việt: đương đầu đối diện · Pinyin: dāng tóu duì miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

当面商量或面对面辩论。

Cấu tạo: 當 (đương) + 頭 (đầu) + 對 (đối) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

當頭一棒 · 當頭棒喝 · 当头一棒 · 当头棒喝 · 對面千里 · 當頭一句 · 对面的 · 对面不识