當頭對面 dāng tóu duì miàn · đương đầu đối diện Hán Việt: đương đầu đối diện · Pinyin: dāng tóu duì miàn Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 頭 (đầu) + 對 (đối) + 面 (diện)Pinyindāng tóu duì miànHán Việtđương đầu đối diệnCấu tạo當 + 頭 + 對 + 面 · đương + đầu + đối + diện nghĩa thành phần: đương + đầu + đối + diện