畸变

jī biànki biến

Hán Việt: ki biến · Pinyin: jī biàn

Tổng quan

nhiễu sóng; nhiễu (hình ảnh, âm thanh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

不正常变化。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

通常指無線電信號改變而與原始波形有異。也稱為「失真」。

Cấu tạo: 畸 (ki) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến dạng
  • Cihui quang sai
  • Biên soạn 畸變 jībiàn n. distortion; aberration

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常指無線電信號改變而與原始波形有異。也稱為「失真」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正常变化。

Eng

  • Cihui distortion; aberration

Đức

  • Handedict krumm

Từ liên quan

Gần nghĩa

变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位 · 变体