畸形的耳朵

ki hình đích nhĩ đóa

Hán Việt: ki hình đích nhĩ đóa

Tổng quan

Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 的 (đích) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳朵剪有记 · 耳朵敏锐的 · 耳朵底子 · 耳朵眼儿 · 耳朵聋的 · 畸形形成原 · 畸形矫正学 · 耳朵根子软