疆域
cương vực
Hán Việt: cương vực · Pinyin: jiāng yù
Tổng quan
lãnh thổ ùng đất biên giới, chỗ tiếp giáp với nước khác. cương vực cương vực ☆Vùng đất biên giới, chỗ tiếp giáp với nước khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui lãnh thổ ùng đất biên giới, chỗ tiếp giáp với nước khác. cương vực cương vực ☆Vùng đất biên giới, chỗ tiếp giáp với nước khác.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國土、國境。《荀子.君道》:「縱不能用,使無去其疆域,則國終身無故。」晉.左思《魏都賦》:「爾其疆域,則旁極齊秦,結湊冀道,開胸殷衛,跨躡燕趙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国家领土(着重面积大小)。
Eng
- CC-CEDICT territory
- Cihui territory