疇諮之憂 chóu zī zhī yōu · trù ti chi ưu Hán Việt: trù ti chi ưu · Pinyin: chóu zī zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 疇 (trù) + 諮 (ti) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinchóu zī zhī yōuHán Việttrù ti chi ưuCấu tạo疇 + 諮 + 之 + 憂 · trù + ti + chi + ưu nghĩa thành phần: trù + ti + chi + ưu