疊層結構

điệp tằng kết cấu

Hán Việt: điệp tằng kết cấu

Tổng quan

lớp phủ

Cấu tạo: (điệp) + (tằng) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp phủ