疋丢扑答 sơ đâu phác đáp Hán Việt: sơ đâu phác đáp Tổng quan Cấu tạo: 疋 (sơ) + 丢 (đâu) + 扑 (phác) + 答 (đáp)Hán Việtsơ đâu phác đápCấu tạo疋 + 丢 + 扑 + 答 · sơ + đâu + phác + đáp nghĩa thành phần: sơ + đâu + phác + đáp