疋半停分 pǐ bàn tíng fēn · sơ bán đình phân Hán Việt: sơ bán đình phân · Pinyin: pǐ bàn tíng fēn Tổng quan Cấu tạo: 疋 (sơ) + 半 (bán) + 停 (đình) + 分 (phân)Pinyinpǐ bàn tíng fēnHán Việtsơ bán đình phânCấu tạo疋 + 半 + 停 + 分 · sơ + bán + đình + phân nghĩa thành phần: sơ + bán + đình + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言对半均分。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言对半均分。