疏不仗義

sơ bất trượng nghĩa

Hán Việt: sơ bất trượng nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (bất) + (trượng) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疏不仗義 hūbùzhàngyì f.e. give generously