疏不謀親

shū bù móu qīn sơ bất mưu thân

Hán Việt: sơ bất mưu thân · Pinyin: shū bù móu qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (bất) + (mưu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏:疏远;谋:图谋,营求。关系疏远者不会去离间关系亲近的。