疏不閒親 shū bù xián qīn · sơ bất gian thân Hán Việt: sơ bất gian thân · Pinyin: shū bù xián qīn Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 不 (bất) + 閒 (gian) + 親 (thân)Pinyinshū bù xián qīnHán Việtsơ bất gian thânCấu tạo疏 + 不 + 閒 + 親 · sơ + bất + gian + thân nghĩa thành phần: sơ + bất + gian + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"疏不闲亲"。 2.见"疏不间亲"。