疏於防範
sơ vu phòng phạm
Hán Việt: sơ vu phòng phạm · Pinyin: shū yú fáng fàn
Tổng quan
bỏ bê việc đề phòng | cảnh giác lơi lỏng
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ bê việc đề phòng | cảnh giác lơi lỏng
Eng
- CC-CEDICT to neglect to take precautions|relaxed vigilance
- Cihui to neglect to take precautions; relaxed vigilance