疏親慢友

shū qīn màn yǒu sơ thân mạn hữu

Hán Việt: sơ thân mạn hữu · Pinyin: shū qīn màn yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (thân) + (mạn) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏:疏远;慢:怠慢。疏远亲族,怠慢朋友。