疏密不一 sơ mật bất nhất Hán Việt: sơ mật bất nhất Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 密 (mật) + 不 (bất) + 一 (nhất)Hán Việtsơ mật bất nhấtCấu tạo疏 + 密 + 不 + 一 · sơ + mật + bất + nhất nghĩa thành phần: sơ + mật + bất + nhất Nghĩa EngCihui 疏密不一 hūmìbùyī f.e. be of uneven density