疏密相間 sơ mật tương gian Hán Việt: sơ mật tương gian Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 密 (mật) + 相 (tương) + 間 (gian)Hán Việtsơ mật tương gianCấu tạo疏 + 密 + 相 + 間 · sơ + mật + tương + gian nghĩa thành phần: sơ + mật + tương + gian Nghĩa EngCihui 疏密相間 hūmìxiāngjiàn f.e. artistically spaced