疏導交通 sơ đạo giao thông Hán Việt: sơ đạo giao thông Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 導 (đạo) + 交 (giao) + 通 (thông)Hán Việtsơ đạo giao thôngCấu tạo疏 + 導 + 交 + 通 · sơ + đạo + giao + thông nghĩa thành phần: sơ + đạo + giao + thông Nghĩa EngCihui 疏導交通 hūdǎo jiāotōng v.o. relieve traffic congestion; clear the traffic