疏庸成性 sơ dong thành tính Hán Việt: sơ dong thành tính Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 庸 (dong) + 成 (thành) + 性 (tính)Hán Việtsơ dong thành tínhCấu tạo疏 + 庸 + 成 + 性 · sơ + dong + thành + tính nghĩa thành phần: sơ + dong + thành + tính Nghĩa EngCihui 疏庸成性 hūyōngchéngxìng f.e. dilatory by temperament