疏影暗香

shū yǐng àn xiāng sơ ảnh ám hương

Hán Việt: sơ ảnh ám hương · Pinyin: shū yǐng àn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (ảnh) + (ám) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏影:稀疏的枝影;暗香:清幽的香气。原形容梅花的香味和姿态,后被用为梅花的代称。