疏忽大意

shū hū dà yìsơ hốt đại ý

Hán Việt: sơ hốt đại ý · Pinyin: shū hū dà yì

Tổng quan

bỏ sót

新华 · Tân Hoa Đại lục

经常不集中注意力,粗心。

Cấu tạo: 疏 (sơ) + 忽 (hốt) + 大 (đại) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơ suất
  • Cihui cẩu thả
  • Cihui bất cẩn
  • Cihui không tập trung vào điểm chính
  • Tần suất từ bỏ sót , sơ suất , cẩu thả , bất cẩn , không tập trung vào điểm chính
  • Biên soạn 疏忽大意 hūhūdàyì f.e. be neglectful and careless

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经常不集中注意力,粗心。

Eng

  • Cihui oversight; negligence; careless; negligent; not concentrating on the main point
  • Tần suất từ 疏忽大意 hūhūdàyì f.e. be neglectful and careless

Đức

  • Handedict nachlässig

Từ liên quan

Gần nghĩa

疏忽职守 · 大意失荆州 · 大意的 · 大意經 · 疏忽地 · 疏忽的 · 疏忽恐怖 · 大意填词法