疏林晚照 sơ lâm vãn chiếu Hán Việt: sơ lâm vãn chiếu Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 林 (lâm) + 晚 (vãn) + 照 (chiếu)Hán Việtsơ lâm vãn chiếuCấu tạo疏 + 林 + 晚 + 照 · sơ + lâm + vãn + chiếu nghĩa thành phần: sơ + lâm + vãn + chiếu Nghĩa EngCihui 疏林晚照 hūlínwǎnzhào f.e. The evening sun gleams through the grove.